Appearance
Bảng điều khiển & báo cáo (ban giám hiệu)
Trang này dành cho ban giám hiệu và giáo vụ: những con số cần biết mỗi sáng, và bộ báo cáo Phòng/Sở hay đòi. Cả hai màn hình nằm ở /admin, nhóm Sổ sách.
| Màn hình | Đường vào | Dùng khi |
|---|---|---|
| Bảng điều khiển | /admin → Sổ sách → Bảng điều khiển | Mỗi sáng: trường hôm nay thế nào, có gì cần xử lý |
| Báo cáo | /admin → Sổ sách → Báo cáo | Khi cần số liệu theo năm học / học kỳ / tháng để họp hoặc nộp lên trên |
Ai vào được
Mặc định vai trò Giáo vụ (academic_officer) và quản trị viên trường có quyền mở cả hai màn hình. Hệ thống không có sẵn vai trò "hiệu trưởng" — muốn hiệu trưởng, hiệu phó xem được thì quản trị viên trường gán cho họ vai trò Giáo vụ, hoặc một vai trò riêng có hai quyền Bảng điều khiển và Báo cáo.
Bảng điều khiển
Tiêu đề trang là Bảng điều khiển hiệu trưởng. Trang không có nút bấm nào: nó gom vào một chỗ những con số trước đây phải đi qua năm, sáu màn hình mới thấy.
Các ô chia thành nhóm:
| Nhóm | Ô | Nội dung |
|---|---|---|
| Hôm nay | Sĩ số đang học | Tổng học sinh đang học, kèm số lớp |
| Chuyên cần hôm nay | Tỉ lệ có mặt (đi muộn, về sớm vẫn tính có mặt), kèm "N/M lớp đã điểm danh". Chưa lớp nào chốt sổ thì hiện "—" | |
| Chưa điểm danh hôm nay | Số lớp chưa có ai chốt sổ điểm danh | |
| Tiết đã ghi sổ hôm nay | Số tiết đã ghi sổ đầu bài so với tổng tiết theo thời khoá biểu | |
| Tiết dạy thay hôm nay | Số tiết lớp học với giáo viên không phải người phụ trách | |
| Tài chính | Công nợ học phí | Tổng còn phải thu của năm học, kèm "Trong đó quá hạn: … đ" |
| Cảnh báo | Học sinh diện cảnh báo | Số em đang có cảnh báo về chuyên cần, nề nếp hoặc điểm thấp |
| Tỉ lệ ảo tuyển sinh | Tỉ lệ trúng tuyển nhưng không nhập học | |
| PH xác nhận sổ liên lạc | Tỉ lệ phụ huynh đã xác nhận sổ liên lạc, toàn trường, năm học hiện tại | |
| Lỗi chặn nộp CSDL ngành | Số lỗi phải xử lý trước khi nộp dữ liệu lên CSDL ngành |
Số trong ô đổi màu theo mức: xanh là ổn, vàng là nên để ý, đỏ là cần xử lý. Các ô chỉ hiện số; muốn xem chi tiết, mở màn hình tương ứng (xem Màn hình liên quan).
Vì sao bảng của tôi thiếu ô
Mỗi ô do một mảng của hệ thống tự đóng góp, nên bảng của từng trường, từng người có thể khác nhau:
- Trường chưa bật mảng đó thì không có ô của mảng đó. Ví dụ trường không dùng Thu phí sẽ không có nhóm Tài chính; phần còn lại của bảng vẫn dùng bình thường.
- Bạn không có quyền xem màn hình gốc thì ô bị ẩn. Ví dụ ô Công nợ học phí chỉ hiện với người vào được trang Thu phí theo lớp; ô Học sinh diện cảnh báo chỉ hiện với người vào được trang Cảnh báo sớm.
- Một ô lỗi thì chỉ ô đó hiện "Không lấy được số liệu", các ô khác vẫn có số.
Dấu gạch ngang "—" không phải số 0
Ô hiện "—" nghĩa là chưa đo được, khác với đo được bằng 0. Ví dụ:
- Trường chưa có năm học nào thì các ô theo năm học hiện "—".
- Tỉ lệ ảo tuyển sinh hiện "—" kèm dòng "Chưa duyệt hồ sơ nào" khi đợt tuyển sinh chưa duyệt em nào. Lúc đó chưa ai có cơ hội "trúng tuyển mà không đến", nên hiện 0% sẽ là một lời trấn an sai.
- PH xác nhận sổ liên lạc hiện "Chưa phát sổ liên lạc nào" khi giáo viên chưa phát hành tờ sổ nào.
Các ô theo năm học lấy năm học đang đánh dấu là năm hiện tại; chưa có năm nào được đánh dấu thì lấy năm học bắt đầu gần nhất.
Báo cáo
/admin → Sổ sách → Báo cáo.
- Ở ô Chọn báo cáo, chọn báo cáo cần xem.
- Điền tham số mà báo cáo đó cần. Chỉ những ô báo cáo dùng mới hiện ra: Năm học, Học kỳ, Tháng, hoặc Từ ngày – Đến ngày.
- Bảng hiện ngay trên màn hình.
- Bấm Tải .xlsx để lấy tệp Excel đúng như bảng đang xem.
Bảng trống kèm câu "Chưa có dữ liệu cho lựa chọn này." nghĩa là tham số đã chọn chưa có số liệu (ví dụ học kỳ chưa nhập điểm), không phải lỗi.
Danh mục báo cáo đổi theo những gì trường bật
Mỗi mảng (Sổ điểm, Thời khoá biểu, Phụ huynh, Thu phí, Y tế, Tuyển sinh…) tự đưa báo cáo của mình vào danh mục. Trường tắt mảng nào thì báo cáo của mảng đó biến mất khỏi ô chọn. Báo cáo của Thư viện nằm riêng ở Vận hành → Báo cáo thư viện (xem Thư viện).
Danh mục báo cáo
Sĩ số & chuyên cần
| Báo cáo | Tham số | Cho biết |
|---|---|---|
| Sĩ số theo lớp / khối | Năm học | Sĩ số, nam, nữ của từng lớp |
| Chuyên cần theo tháng | Năm học, Tháng | Lượt vắng có phép, vắng không phép, đi muộn |
| Biến động sĩ số theo tháng | Năm học | Mỗi tháng: số lượt rời trường, ở lại lớp, chuyển lớp trong trường |
| Lý do rời trường | Năm học | Các lý do được ghi khi học sinh rời trường, kèm số lượt |
| Kiểm tra sẵn sàng nộp CSDL ngành | Năm học | Những gì còn thiếu trước khi nộp — xem mục riêng bên dưới |
Học tập & rèn luyện
| Báo cáo | Tham số | Cho biết |
|---|---|---|
| Phân bố xếp loại học tập học kỳ | Học kỳ | Mỗi lớp: số em theo từng mức xếp loại, và số em Chưa đủ dữ liệu |
| Danh sách lên lớp / rèn luyện hè / ở lại | Năm học | Kết quả xét lên lớp |
| Tổng hợp thi đua theo khoảng ngày | Học kỳ, Từ ngày – Đến ngày | Điểm thi đua của các lớp trong khoảng ngày |
| Phân bố học lực theo khối – môn – lớp | Học kỳ | Mỗi (khối, môn, lớp): GV phụ trách, sĩ số, số em đã đủ điểm, ĐTB lớp, tỉ lệ đạt |
| Độ lệch điểm giữa các lớp cùng khối | Học kỳ | ĐTB của từng lớp so với ĐTB các lớp cùng khối, cùng môn; đánh dấu lớp lệch bất thường |
| Liên hệ chuyên cần – học lực | Học kỳ | ĐTB của học sinh theo bốn mức chuyên cần, kèm hệ số tương quan |
| Xu hướng nề nếp theo tuần (lớp xấu đi trước) | Học kỳ | Số lượt vi phạm của từng lớp trong 8 tuần gần nhất, kèm cột xu hướng |
| Toàn vẹn dữ liệu điểm (nhập / sửa / xoá) | Học kỳ | Theo môn và người thao tác: số lần nhập mới, sửa, xoá điểm và tỉ lệ sửa |
Giảng dạy
| Báo cáo | Tham số | Cho biết |
|---|---|---|
| Tải giảng dạy theo giáo viên | Năm học, Tháng | Số tiết, tiết/tuần, tiết nhờ dạy thay của từng giáo viên |
| Tiến độ thực dạy so với kế hoạch | Năm học, Tháng | Tiết theo TKB, tiết đã ghi sổ, tiết huỷ, tiết dạy thay, số tiết chậm |
| Đối chiếu chuyên cần: theo tiết vs theo buổi | Năm học, Tháng | Vắng theo buổi, vắng theo tiết và chênh lệch giữa hai con số |
Phụ huynh
| Báo cáo | Tham số | Cho biết |
|---|---|---|
| Sổ liên lạc: tỉ lệ phụ huynh xác nhận | Năm học | Số tờ sổ đã phát, đã xác nhận, tỉ lệ |
| Họp phụ huynh: tỉ lệ dự họp | Năm học | Mỗi buổi họp: số được mời, báo sẽ dự, có mặt |
Vận hành
| Báo cáo | Tham số | Cho biết |
|---|---|---|
| Công nợ học phí theo lớp | Năm học | Số học sinh còn nợ, số phiếu chưa thu đủ, tổng còn phải thu |
| Tuổi nợ học phí (30/60/90) | Năm học | Tiền nợ chia theo mức quá hạn — xem Thu phí |
| Ca y tế theo tuần (theo dõi dịch) | Không cần | Số ca lây được của 12 tuần gần nhất — xem Y tế học đường |
| Phễu tuyển sinh (nộp → duyệt → nhập học) | Năm học | Mỗi đợt: chỉ tiêu, hồ sơ nộp, trúng tuyển, đã nhập học, tỉ lệ ảo — xem Tuyển sinh |
| Hồ sơ theo tuyến và phường | Năm học | Số hồ sơ trong tuyến / ngoài tuyến theo từng phường, xã |
Đọc số liệu cho đúng
Phần lớn báo cáo phân tích được làm để nhà trường có căn cứ mà hỏi, không phải để kết luận ai đúng ai sai. Vài điều cần biết trước khi đem số đi họp:
- "12/30" ở cột Đã đủ điểm nghĩa là ĐTB bên cạnh chỉ tính trên 12 em đã có đủ điểm. Em chưa đủ điểm bị loại khỏi trung bình, không bị tính là 0. Lớp mới có 12/30 em đủ điểm thì ĐTB đó chưa mô tả cả lớp.
- Độ lệch điểm giữa các lớp cùng khối cần ít nhất 3 lớp cùng môn, cùng khối mới so sánh; ít hơn thì cột so sánh để "—". Lớp lệch xa (từ 1,5 lần độ lệch chuẩn trở lên) được đánh dấu ⚠. Đây không phải kết luận giáo viên chấm sai: lớp chọn và lớp thường, lớp có nhiều em chuyển đến giữa kỳ vẫn khác nhau thật.
- Liên hệ chuyên cần – học lực: nhóm chuyên cần nào dưới 5 em thì không hiện ĐTB. Bảng có dòng nhắc ngay bên dưới, kể cả trong tệp Excel: tương quan không phải nhân quả — nghỉ nhiều có thể vì ốm dài ngày hay hoàn cảnh gia đình, không hẳn là nguyên nhân của điểm kém.
- Xu hướng nề nếp chỉ đếm lượt trừ điểm; lượt cộng điểm không tính là vi phạm. Cột xu hướng so trung bình nửa sau với nửa đầu của dãy tuần (dấu + là đang xấu đi) và cần ít nhất 4 tuần số liệu.
- Toàn vẹn dữ liệu điểm tách Nhập mới (việc bình thường) khỏi Sửa (ô đã có điểm rồi bị thay). Vài lần sửa là sửa nhầm; sửa nhiều, dồn vào một người hay một lớp, là dấu hiệu nên hỏi lại quy trình nhập điểm.
- Đối chiếu chuyên cần theo tiết vs theo buổi: chênh lệch giữa hai con số chính là số lượt em có mặt đầu buổi rồi vắng ở tiết giữa buổi. Đi muộn và về sớm vẫn tính là có mặt. Lớp chỉ có số liệu một phía thì không tính chênh lệch, vì khi đó con số phản ánh việc chưa ghi sổ chứ không phải hành vi của học sinh.
Kiểm tra sẵn sàng nộp CSDL ngành
Báo cáo Kiểm tra sẵn sàng nộp CSDL ngành cho biết file nộp lên sẽ thiếu gì, trước khi nộp — thay vì nộp lên rồi bị trả về.
| Mục kiểm | Mức độ |
|---|---|
| Học sinh thiếu trường bắt buộc (mã định danh Bộ, ngày sinh, giới tính, dân tộc, hộ khẩu) | Chặn nộp |
| Học sinh đang học chưa xếp lớp | Chặn nộp |
| Mã định danh Bộ bị trùng giữa hai hồ sơ | Chặn nộp |
| Lớp chưa phân công GVCN | Nên xử lý |
Mỗi mục có cột Số lượt và cột Ví dụ liệt kê tối đa 10 ví dụ (tên học sinh, tên lớp hoặc mã bị trùng), để biết phải sửa hồ sơ nào. Danh sách đầy đủ và chỗ sửa nằm ở Trường học → Học sinh / Lớp chủ nhiệm.
Tổng số lỗi Chặn nộp của năm học hiện tại cũng hiện ở ô Lỗi chặn nộp CSDL ngành trên bảng điều khiển (chỉ với người vào được trang CSDL ngành).
Kiểm tra ĐỦ, không kiểm tra ĐÚNG
Hệ thống chỉ biết một ô còn trống hay không, không biết mã định danh Bộ của một em có thật hay không. Một bảng không còn lỗi nào chưa có nghĩa là chắc chắn nộp được.
Sau khi sửa hết lỗi chặn, xuất file đối chiếu ở Vận hành → CSDL ngành — xem Chốt kỳ & học bạ.
Màn hình liên quan
| Màn hình | Ở đâu | Xem thêm |
|---|---|---|
| Cảnh báo sớm | Sổ sách → Cảnh báo sớm | Sổ điểm & đánh giá |
| Tình hình nhập liệu | Sổ sách → Tình hình nhập liệu | Sổ điểm & đánh giá |
| Thi đua lớp | Sổ sách → Thi đua lớp | Sổ điểm & đánh giá |
| Xét lên lớp, học bạ | Sổ sách | Chốt kỳ & học bạ |
| Dòng thời gian của một học sinh | Trường học → Học sinh | Hồ sơ học sinh trong năm |